Quy định LoomGate

Quy định dành cho Seller và FF

Quy định về seller, bằng chứng fulfillment, kiểm tra GMV, khoản giữ, rút tiền, hoàn tiền, tranh chấp và quyền khiếu nại.

LoomGate Phiên bản 5.0

LoomGate cung cấp cổng thanh toán tập trung, đối soát và payout trực tiếp cho seller. Seller bán hàng; FF cung cấp bằng chứng và xác nhận trạng thái đơn hàng thành công. Quy định này áp dụng cho việc nhận thanh toán, kiểm tra doanh số, quản lý hàng hóa và rút tiền trên LoomGate.

1 Vai trò và nguyên tắc

Thuật ngữ Ý nghĩa
Seller Chủ thể bán hàng, nhận payout trực tiếp từ LoomGate và chịu trách nhiệm về hàng hóa, phí, refund/dispute của mình. Mỗi seller được định danh riêng, kể cả khi dùng chung FF.
FF Đơn vị fulfillment cung cấp bằng chứng và xác nhận đơn hàng thành công để LoomGate đối soát. FF không nhận payout hoặc chi tiền cho seller thay LoomGate.
Đơn hợp lệ Có mã đơn, seller, website, SKU, giá, người nhận, hạn gửi và hạn giao; được FF xác nhận khả năng thực hiện và LoomGate chấp nhận.
GMV Tổng tiền thanh toán thành công trên LoomGate, gồm phí giao hàng và thuế nếu thu trong giao dịch, trước phí và refund. Không gồm đơn chưa thanh toán, giao dịch lỗi hoặc chỉ mới giữ hạn mức thẻ.
Payout và reserve Payout là tiền LoomGate chuyển trực tiếp cho seller. Reserve là phần tiền seller được tạm giữ để xử lý refund, dispute và nghĩa vụ liên quan; reserve không phải phí.
Refund và dispute Refund là hoàn tiền cho khách. Dispute là tranh chấp thanh toán; chargeback là khoản đòi tiền qua ngân hàng hoặc cơ chế của phương thức thanh toán.
  • Chỉ nhận thanh toán cho seller, website và hàng hóa đã được duyệt. FF xác nhận khả năng thực hiện trước khi mở thanh toán; LoomGate vẫn kiểm tra rủi ro của từng seller và đơn hàng.
  • Hạn mức gồm GMV 24 giờ, GMV 30 ngày và giá trị tối đa mỗi đơn. Các hạn mức được thông báo khi kích hoạt; không tự tăng theo doanh số hoặc hạng seller.
  • Không thay seller, hàng hóa hoặc giá của đơn đã thanh toán. Thay đổi trọng yếu phải được xử lý lại; không mượn đơn, website hoặc FF để né hạn chế.
  • Cấm đơn khống, tự mua để rút tiền, chia đơn né hạn mức, chứng từ/tracking giả và đe dọa khách. Refund không xóa lịch sử vi phạm.

Mốc xử lý đơn

Mốc Yêu cầu
Đơn đã thanh toán FF phản hồi trong 4 giờ; quá 24 giờ phải giải trình. Trạng thái thanh toán và trạng thái được phép fulfillment được thể hiện riêng.
Bàn giao vận chuyển Có scan nhận hàng trong 3 ngày từ khi thanh toán, trừ thời hạn khác đã được duyệt và công bố trước checkout. Tạo mã vận đơn chưa được coi là gửi hàng.
Chậm gửi hoặc giao Thông báo ngay cho LoomGate và khách khi quá hạn; đưa phương án thực hiện hoặc hoàn tiền theo quyền của khách.
Hỗ trợ và đối soát Tiếp nhận yêu cầu trong 24 giờ; đối chiếu đơn, tiền và fulfillment trước mỗi kỳ payout.

2 Hạng seller và hạn mức doanh số

Hạng seller phản ánh chất lượng và lịch sử hoạt động. Mốc GMV xác định mức kiểm tra doanh số. Trạng thái rủi ro quyết định việc cảnh báo, hạn chế hoặc đình chỉ. Ba nội dung này được xét riêng.

Hạng Điều kiện tối thiểu Chất lượng yêu cầu
L1 Khởi động Đã xác minh hồ sơ; áp dụng khi chưa đủ điều kiện L2. Hàng hóa được duyệt; FF xác nhận; không có vi phạm nghiêm trọng.
L2 Ổn định Hoạt động ≥90 ngày; ≥300 đơn đã giao, trong đó ≥100 đơn thanh toán từ 60 ngày trở lên. Dispute <0,5%; refund do sự cố <5%; gửi đúng hạn ≥95%; không bị hạn chế trong 30 ngày.
L3 Ưu tiên Hoạt động ≥180 ngày; ≥1.000 đơn đã giao, trong đó ≥300 đơn thanh toán từ 90 ngày trở lên. Dispute <0,3%; refund do sự cố <3%; gửi đúng hạn ≥98%; không bị hạn chế trong 60 ngày.

Nâng hạng được xét hằng tháng, đồng thời kiểm tra các nhóm đơn cũ, nghĩa vụ còn mở và năng lực FF. Doanh số cao không thay thế lịch sử giao hàng tốt, không tự làm giảm reserve.

3 Các mốc kiểm tra GMV

Đơn vị là USD hoặc giá trị quy đổi theo tỷ giá được lưu tại thời điểm thanh toán. GMV 30 ngày được tính trên 30 ngày liên tiếp, cộng tất cả website và FF của cùng seller. Doanh số ở cổng khác dùng làm chứng cứ, không cộng vào GMV LoomGate.

Mốc GMV 30 ngày Nội dung kiểm tra thêm Kết quả cần có
30.000 USD Đối chiếu dữ liệu đơn và thanh toán 30 ngày; kiểm tra tối thiểu 10 đơn do LoomGate chọn; hóa đơn nguồn hàng và scan giao vận tương ứng. Xác nhận doanh số có thật, nguồn hàng và khả năng xử lý của FF; quyết định hạn mức tiếp theo.
50.000 USD Rà soát dữ liệu 90 ngày nếu có; kiểm tra tối thiểu 20 đơn, nhóm SKU tạo khoảng 80% GMV, nhà cung cấp, traffic và tỷ lệ refund/dispute. Xác nhận nguồn hàng và fulfillment đáp ứng tăng trưởng; xét lại hạn mức, lịch payout và khoản bảo đảm.
100.000 USD Kiểm tra tối thiểu 30 đơn kết hợp ngẫu nhiên và theo rủi ro; xác minh dashboard, dòng tiền đã nhận, công nợ nhà cung cấp và kế hoạch fulfillment 30 ngày. Xét duyệt tăng cường bởi bộ phận rủi ro và vận hành; thông báo trần GMV, giá trị đơn và mức bảo đảm mới.

Khi đạt 80% mốc tiếp theo, LoomGate thông báo chuẩn bị hồ sơ. Khi chạm mốc lần đầu, mở đợt kiểm tra. Các mốc này không phải hạn mức mặc định cho seller mới; hạn mức thực tế có thể thấp hơn.

Seller đang trong hạn mức đã duyệt được tiếp tục xử lý đơn hợp lệ. Phần vượt hạn mức phải được duyệt trước khi thu tiền. Nếu vượt nhiều mốc cùng lúc, áp dụng mức kiểm tra cao nhất. Không lặp lại chỉ vì GMV dao động quanh một mốc đã duyệt.

Từ 100.000 USD, kiểm tra tăng cường định kỳ 90 ngày; kiểm tra sớm khi tăng ≥50% so với quy mô được duyệt gần nhất hoặc có thay đổi chủ sở hữu, nguồn hàng, thị trường hay website trọng yếu.

4 Chứng minh doanh số và biến động GMV

Bộ hồ sơ đối chiếu

  • Doanh số: tệp đơn hàng, hóa đơn bán hàng hoặc biên nhận hợp lệ, báo cáo thanh toán và đối soát; các trường mã đơn, ngày, SKU, số tiền và trạng thái phải khớp nhau.
  • Nguồn hàng: hóa đơn mua hàng, hợp đồng/đơn đặt mua, chứng từ trả nhà cung cấp, tồn kho hoặc xác nhận sản xuất; giấy phép hay quyền sử dụng thương hiệu khi cần.
  • Fulfillment: xác nhận FF, phiếu xuất/bàn giao, tracking có scan độc lập và bằng chứng giao hàng; tổng lượng hàng phải phù hợp số đơn đã bán.
  • Dashboard và traffic: bản xuất dữ liệu, quyền chỉ đọc có giới hạn hoặc buổi đối chiếu trực tiếp; website, nguồn quảng cáo và chiến dịch dẫn đến doanh số. Ảnh chụp màn hình riêng lẻ không đủ để kết luận.

Seller mới cung cấp lịch sử đang có, không tạo chứng từ cho thời kỳ chưa hoạt động. LoomGate chọn mẫu; nếu ít đơn hơn cỡ mẫu thì kiểm tra toàn bộ, có sai lệch thì tăng mẫu. Không yêu cầu mật khẩu/OTP; che dữ liệu không liên quan và gửi hồ sơ qua kênh được chỉ định.

5 Ngưỡng tăng và giảm GMV

Tình huống Ngưỡng kích hoạt Xử lý
Tăng mạnh GMV 24 giờ >3 lần trung bình ngày của 14 ngày liền trước; phần tăng ≥2.000 USD. Theo dõi; kiểm tra traffic, SKU, nguồn hàng và năng lực FF trong 24 giờ; chưa tự nâng hạn mức.
Tăng rất mạnh GMV 24 giờ >5 lần cùng mức nền; phần tăng ≥5.000 USD, hoặc vượt hạn mức đã duyệt. Đơn mới của luồng bất thường phải được duyệt trước thu tiền; chưa nhận phần vượt hạn mức. Rà soát tiền liên quan và phản hồi trong 2 ngày làm việc khi đủ hồ sơ.
Giảm mạnh GMV 7 ngày giảm ≥50% và giảm ≥5.000 USD so với bình quân của 4 giai đoạn 7 ngày liền trước. Kiểm tra chiến dịch, tồn kho, website và các đơn còn mở; tính lại khả năng đáp ứng refund/dispute.
Giảm rất mạnh hoặc dừng bán Giảm ≥80% với cùng điều kiện số tiền; hoặc 72 giờ không có giao dịch sau lịch sử bán hằng ngày, đồng thời còn nghĩa vụ. Duyệt payout thủ công; giữ đúng phần thiếu bảo đảm. Nếu không có nghĩa vụ hoặc nguyên nhân hợp lý, không tự khóa tiền.
Thay đổi bất thường Website chưa duyệt, traffic mới khó giải thích, giá trị đơn tăng mạnh hoặc chuyển đột ngột SKU/thị trường. Tách luồng liên quan để kiểm tra; website chưa duyệt không được nhận thanh toán. Yêu cầu giải trình trong 24 giờ.

Kỳ nền không gồm kỳ đang đo. Ngưỡng tăng cần đủ 14 ngày và ≥100 thanh toán trong kỳ nền; ngưỡng giảm cần đủ 28 ngày và ≥100 thanh toán. Thiếu mẫu thì dùng hạn mức đã duyệt và kiểm tra từng trường hợp; không chia cho mức nền bằng 0.

Seller thông báo chiến dịch dự kiến tăng trên 3 lần trước ít nhất 3 ngày làm việc. Kế hoạch được duyệt sẽ có hạn mức tạm thời và ngày hết hiệu lực. Giảm GMV vì hết chiến dịch không tự bị coi là vi phạm.

Đơn đã thu tiền phải được thông báo đúng trạng thái cho FF. Nếu cần kiểm tra thêm, chốt phương án thực hiện hoặc hoàn tiền trước hạn cam kết với khách; không giấu trạng thái đã thanh toán để chờ kiểm tra.

6 Bộ chỉ số và ngưỡng xử lý

Theo dõi đồng thời theo seller, SKU/website, FF và toàn LoomGate. Ngưỡng dưới đây là ngưỡng quản trị của LoomGate; các yêu cầu riêng của từng phương thức thanh toán vẫn được áp dụng.

Chỉ số Cảnh báo Hạn chế hoặc xử lý tăng cường
Dispute 30 ngày ≥0,5% hoặc từ 2 vụ trong 30 ngày: kiểm tra nguyên nhân. ≥1% khi đủ mẫu: hạn chế và duyệt payout thủ công. Từ 4 vụ cùng dấu hiệu trong 7 ngày: rà soát khẩn, áp dụng hạn chế khi có căn cứ.
Refund do sự cố >5% đến 10%: cảnh báo; kiểm tra SKU, mô tả và FF. >10%: xử lý tăng cường; giới hạn SKU/luồng gây sự cố, lập phương án hoàn tiền và giữ nghĩa vụ liên quan.
Tín hiệu gian lận từ nguồn thanh toán ≥0,3%: rà soát đơn và tăng xác thực. ≥0,5% hoặc có chứng cứ gian lận: hạn chế luồng liên quan; gian lận đã xác minh có thể đình chỉ ngay.
Gửi trễ hạn ≥5% đơn tới hạn: yêu cầu FF khắc phục. ≥10%: giới hạn đơn mới; nếu lỗi hệ thống của FF, dừng liên kết seller mới tới FF đó.
Có mã vận đơn nhưng chưa có scan nhận hàng sau 5 ngày Từ 1 đơn: yêu cầu FF chứng minh việc bàn giao. Từ 3 đơn cùng dấu hiệu hoặc tỷ lệ ≥5% khi đủ mẫu: rà soát khẩn; giữ payout các đơn chưa xác minh, không khóa toàn bộ kênh cập nhật.
Giao quá hạn cam kết ≥5% đơn tới hạn giao: kiểm tra hãng vận chuyển và thông báo khách. ≥10%: kiểm tra SKU/tuyến giao; hạn chế đơn mới khi năng lực giao không đáp ứng.
Thanh toán bị từ chối ≥50% trong 24 giờ, từ 100 lượt gửi thanh toán: kiểm tra nguyên nhân. ≥80% và có dấu hiệu dò thẻ: chặn nguồn tấn công, tăng xác thực hoặc dừng checkout bị ảnh hưởng.
Sai lệch đơn và tiền Có sai lệch: chưa payout phần chưa khớp, mở tra soát. Từ 3 sai lệch cùng nguyên nhân trong 7 ngày: kiểm tra seller/FF; hồ sơ giả xử lý ngay.
Khiếu nại sở hữu trí tuệ Một khiếu nại có căn cứ: kiểm tra, chặn tạm SKU khi cần. Hai vi phạm đã xác minh trong 90 ngày: xem xét đình chỉ. Hàng giả hoặc gian lận đã xác minh có thể đình chỉ từ lần đầu.

Cách tính và cỡ mẫu

Dispute: thanh toán nhận dispute lần đầu trong 30 ngày chia thanh toán thành công cùng kỳ; mỗi thanh toán đếm một lần, kể cả sau đó thắng. Khi GMV giảm, kiểm tra thêm tỷ lệ trên nhóm đơn cùng thời điểm phát sinh.

Refund do sự cố: tiền hoàn vì không giao, sai/lỗi hàng hoặc mô tả sai, chia GMV gốc của cùng nhóm thanh toán có tuổi 30–90 ngày. Theo dõi riêng refund do đổi ý và tổng refund; cụm sự cố ở đơn mới được xử lý ngay, không chờ đủ tuổi.

Giao vận: tỷ lệ tính trên các đơn đến hạn tương ứng; hủy do không thể thực hiện vẫn tính không đạt. Gian lận: thanh toán nhận tín hiệu gian lận đầu tiên trong 30 ngày chia thanh toán thành công cùng kỳ; tín hiệu chưa phải kết luận seller gian lận.

Ngưỡng tỷ lệ cần ≥200 thanh toán cho dispute/gian lận, ≥50 cho refund và ≥20 đơn cho giao vận. Số vụ tuyệt đối kích hoạt kiểm tra, chưa phải kết luận vi phạm. Tỷ lệ từ chối loại lượt bỏ giỏ, lỗi kỹ thuật chung và yêu cầu gửi lặp. Dò thẻ rõ dấu hiệu được chặn ngay dù ít mẫu.

7 Tiền tạm giữ và tiền được rút

LoomGate tạm giữ một phần tiền của seller để xử lý hoàn tiền, tranh chấp hoặc đơn đang có vấn đề. Seller được xem rõ số tiền đang giữ, lý do và thời điểm xét trả lại. Phần tiền đã đủ điều kiện và không bị giữ được payout trực tiếp cho seller.

Những khoản có thể bị giữ

Khoản tiền Khi nào áp dụng Khi nào được trả lại
Reserve theo chính sách Tỷ lệ và thời hạn được thông báo, chấp thuận trong chính sách áp dụng cho seller trước khi nhận thanh toán. Đến hạn và không còn nghĩa vụ liên quan. Khoản giữ tiếp phải có lý do cụ thể.
Tiền của đơn có vấn đề Có refund, dispute, đối soát chưa khớp hoặc bằng chứng giao hàng chưa hợp lệ. Giữ theo số tiền liên quan và phí dự kiến. Khi đối soát xong hoặc vụ việc kết thúc; trả lại phần còn dư sau khi ghi nhận nghĩa vụ thực tế.
Khoản giữ bổ sung Có căn cứ rủi ro tăng, chẳng hạn nhiều đơn không thể giao hoặc refund/dispute tăng. Chỉ giữ thêm phần cần thiết. Xét lại tối đa mỗi 7 ngày; giảm hoặc giải phóng khi rủi ro và nghĩa vụ đã giảm.

Seller được rút bao nhiêu

Số được rút là tiền đã về, đã đối soát và đến hạn payout, sau khi loại phí, tiền phải hoàn/trả theo dispute, khoản đang giữ và lệnh đang chuyển. Một khoản chỉ được ghi nhận một lần.

Ví dụ: seller có 10.000 USD đã đến hạn sau phí và các khoản trừ đã ghi nhận. Nếu 1.000 USD đang được giữ cho nghĩa vụ còn mở, seller được rút 9.000 USD trước phí ngân hàng. Khi 1.000 USD được dùng để hoàn tiền, phải xóa khoản giữ tương ứng, không tiếp tục giữ thêm 1.000 USD cho cùng nghĩa vụ.

LoomGate phải thông báo gì

  • Số tiền đang giữ; đơn hoặc vụ việc liên quan; lý do; hồ sơ cần bổ sung; ngày xét lại hoặc ngày dự kiến giải phóng.
  • Chỉ giữ trong phạm vi nghĩa vụ có căn cứ. Không tự lấy tiền của seller độc lập khác để bù và không coi khoản tạm giữ là tiền bị mất.
  • Nếu tiền hiện có không đủ cho refund/dispute đã xác định, seller phải bổ sung. LoomGate có thể tạm dừng payout phần liên quan cho đến khi xử lý đủ.

Đơn đã giao vẫn có thể phát sinh refund/dispute. Hết thời hạn reserve thì LoomGate đối soát để trả tiền; nếu cần giữ tiếp phải nêu nghĩa vụ và lịch xét lại cụ thể.

8 Định nghĩa và chấm điểm hàng hóa

Mỗi SKU được đánh giá cùng hình ảnh, quảng cáo, website, nguồn hàng và thị trường bán. Điểm rủi ro từ 0 đến 100; điểm càng cao, mức kiểm soát càng chặt.

Hiểu đúng về thương hiệu và hàng giả

Khái niệm Cách hiểu tại LoomGate
Trademark Nhãn hiệu Dấu hiệu nhận biết nguồn hàng như tên, logo hoặc biểu tượng. Hàng có nhãn hiệu không mặc nhiên là hàng vi phạm.
Hàng chính hãng Hàng do chủ thương hiệu hoặc bên được phép sản xuất. Seller phải chứng minh nguồn hàng và quyền kinh doanh phù hợp tại thị trường bán.
Xâm phạm quyền Sử dụng trái phép nhãn hiệu gây nhầm lẫn, hoặc sử dụng hình ảnh, tác phẩm, thiết kế hay quyền được bảo hộ khi không có căn cứ hợp lệ.
Hàng giả Fake Hàng giả mạo nhãn hiệu hoặc nguồn gốc thương hiệu. Ghi “replica”, “1:1” hay “không chính hãng” không làm hàng giả trở thành hàng được phép bán.
Mức nhẹ và mức nặng Phân loại để LoomGate xử lý. Mức nhẹ là lỗi có thể sửa và chưa xác minh có xâm phạm; hàng đã xác minh xâm phạm quyền bị cấm ở mọi mức.

Bốn nhóm điểm

Nhóm Điểm Căn cứ đánh giá
Nhãn hiệu và quyền sử dụng 0 / 20 / 40 0: căn cứ hợp lệ. 20: cần làm rõ quyền hoặc cách dùng thương hiệu. 40: dấu hiệu xâm phạm rõ, đang xác minh.
Nguồn gốc hàng hóa 0 / 15 / 30 0: truy xuất được. 15: chứng từ chưa đầy đủ. 30: nguồn không xác minh được hoặc hồ sơ mâu thuẫn.
Mô tả và quảng cáo 0 / 10 / 20 0: trung thực. 10: lỗi thông tin có thể sửa. 20: gây hiểu nhầm đáng kể về nguồn gốc, chất lượng hoặc công dụng.
Chất lượng và khả năng giao 0 / 5 / 10 0: có căn cứ chất lượng và khả năng giao. 5: dễ hỏng, nhiều đổi trả hoặc giao dài ngày. 10: khiếu nại lặp lại hoặc chưa chứng minh an toàn/khả năng giao.

Cộng điểm của bốn nhóm, tối đa 99 điểm khi chưa kết luận vi phạm. 100 điểm áp dụng trực tiếp khi xác minh hàng giả, xâm phạm quyền, chứng từ giả hoặc hàng thuộc danh mục cấm; không lấy điểm tốt ở nhóm khác để bù.

Thiếu hồ sơ bắt buộc thì chưa được mở thanh toán, dù tổng điểm thấp. Khi có căn cứ đáng tin cậy về hàng giả hoặc xâm phạm nghiêm trọng, LoomGate áp dụng ngay mức kiểm soát R4 trong thời gian xác minh. Khiếu nại chưa được xác minh không tự trở thành kết luận hàng giả.

9 Phân loại hàng hóa và hành động

Mức Tình trạng Thanh toán và payout
R1 0–19 Rủi ro thấp Được mở thanh toán khi hồ sơ bắt buộc đầy đủ và nội dung hợp lệ. LoomGate payout trực tiếp cho seller theo lịch đã duyệt.
R2 20–39 Cần sửa hoặc bổ sung Dừng checkout SKU đến khi sửa trong 48 giờ hoặc bổ sung hồ sơ trong 3 ngày làm việc và được duyệt. Đơn cũ vẫn xét payout nếu không có rủi ro liên quan.
R3 40–69 Nghi vấn đáng kể Dừng thanh toán SKU liên quan; kiểm tra đơn đã bán. Giữ payout phần liên quan theo nghĩa vụ dự kiến; yêu cầu hồ sơ trong 3 ngày làm việc.
R4 70–99 hoặc cờ nghiêm trọng Nghi vấn nghiêm trọng Khóa SKU và website liên quan; seller chuyển Hạn chế. Dừng payout phần có rủi ro để xác minh nguồn hàng, quyền sở hữu và chứng từ.
R5 100 Hàng bị cấm hoặc vi phạm đã xác minh Từ chối SKU; xử lý refund/dispute và nghĩa vụ liên quan. Đình chỉ seller khi bán hàng giả, gian lận, cố ý hoặc tái phạm. Không mở lại SKU khi còn vi phạm.

R1–R4 là phân loại rủi ro, không phải quyền được tiếp tục bán hàng vi phạm. SKU bị khóa phải khắc phục và được duyệt lại trước khi mở. Nộp thêm reserve hoặc chấp nhận phí cao hơn không làm hàng R5 được phép giao dịch.

Các tình huống thường gặp

  • Hàng thương hiệu chính hãng, nguồn rõ: có thể được duyệt; không tự coi là hàng giả vì seller không phải chủ thương hiệu. Không được tự nhận “đại lý chính thức” khi không có căn cứ.
  • Hàng in theo yêu cầu dùng logo, nhân vật hoặc tranh của bên khác: phải có quyền sử dụng thương mại phù hợp hoặc căn cứ hợp lệ khác. Khách gửi file không tự miễn trách nhiệm cho seller.
  • Thiết kế tương tự hoặc hàng “inspired”: xem cả kiểu dáng được bảo hộ, bao bì và cách quảng cáo. Không có logo hoặc đổi tên sản phẩm chưa đủ để kết luận hợp lệ.
  • Hàng giả được chào là “replica 1:1”, hóa đơn/giấy phép giả đã xác minh: R5, từ chối xử lý thanh toán.

Hồ sơ và thời hạn xem xét

Hồ sơ có thể gồm hóa đơn mua hàng, thông tin nhà cung cấp, ảnh hàng/bao bì thực tế, chứng từ thanh toán, quyền dùng nội dung và giấy phép/ủy quyền khi cần. Hóa đơn chứng minh nguồn hàng không tự chứng minh quyền sao chép thiết kế hoặc dùng ảnh quảng cáo.

Seller gửi hồ sơ qua kênh hỗ trợ LoomGate; FF cung cấp chứng cứ fulfillment khi cần. LoomGate thông báo kết quả trong 5 ngày làm việc từ khi đủ hồ sơ; nếu cần xác minh thêm, thông báo lý do và ngày cập nhật tiếp theo. Quá hạn bổ sung, SKU tiếp tục bị khóa và đơn còn mở được xử lý theo nghĩa vụ thực tế.

Khi báo cáo xâm phạm, cần nêu chủ thể quyền, sản phẩm/đường dẫn, quyền bị ảnh hưởng và bằng chứng. LoomGate yêu cầu seller giải trình, phối hợp FF khi cần, đánh giá phản hồi và bảo toàn quyền của người mua.

10 Payout trực tiếp và lịch rút tiền

LoomGate chuyển tiền trực tiếp về tài khoản ngân hàng đã xác minh của seller. FF chỉ cung cấp trạng thái, bằng chứng và xác nhận đơn hàng thành công để đối soát.

Điều kiện để tiền được rút

  • Đơn được FF xác nhận thành công, dữ liệu đơn và tiền khớp nhau.
  • Tiền đã về và đến hạn payout theo lịch áp dụng cho seller.
  • Phần yêu cầu rút không thuộc reserve, khoản tạm giữ, nghĩa vụ chưa xử lý hoặc lệnh đang chuyển.

Lịch payout, tỷ lệ và thời hạn reserve phải được thông báo, chấp thuận trước khi áp dụng cho seller. Mọi mốc trong bảng dưới đây tính từ ngày giao hàng thành công do FF xác nhận và có bằng chứng giao hàng phù hợp. Lịch Cảnh báo hoặc Hạn chế/xử lý tăng cường ưu tiên hơn lịch theo hạng seller. Xác nhận của FF không tự làm tiền được rút sớm hơn lịch hoặc xóa nghĩa vụ refund/dispute.

Lịch payout theo hạng và trạng thái

Hạng / trạng thái Mốc 1 Mốc 2 Mốc 3 / phần còn lại
L1 Khởi động 80% sau 5 ngày 15% sau 15 ngày 5% sau 30 ngày
L2 Ổn định 85% sau 5 ngày 10% sau 15 ngày 5% sau 30 ngày
L3 Ưu tiên 90% sau 5 ngày 5% sau 15 ngày 5% sau 30 ngày
Cảnh báo 80% sau 5 ngày — 20% sau 45 ngày
Hạn chế / tăng cường 80% sau 5 ngày — 20% sau 60 ngày

Dấu “—” nghĩa là không có lần giải ngân riêng ở mốc đó. Lịch áp dụng cho phần tiền chưa payout; phần tiền đã payout vẫn chịu nghĩa vụ refund/dispute nếu phát sinh.

Rút tiền trong ba bước

Seller gửi yêu cầu → LoomGate chuyển theo lịch → ngân hàng ghi có cho seller.

Seller chọn số tiền khả dụng và tài khoản đã xác minh, xem phí ngân hàng rồi xác nhận. LoomGate xử lý yêu cầu và cập nhật trạng thái; chỉ yêu cầu bổ sung khi có sai lệch hoặc vấn đề cần làm rõ.

Timeline rút tiền

Mốc Thời gian
Chốt yêu cầu 12 giờ Việt Nam vào ngày làm việc trước kỳ chuyển.
LoomGate gửi tiền Thứ Ba và thứ Sáu đối với yêu cầu hợp lệ, đủ điều kiện trước giờ chốt. Yêu cầu sau giờ chốt chuyển sang kỳ tiếp theo.
Ngân hàng ghi có Theo thời gian xử lý của ngân hàng và tuyến chuyển; thời gian dự kiến hiển thị cùng yêu cầu rút.
Ngày nghỉ Nếu trùng ngày nghỉ ngân hàng của tuyến chuyển, dời sang ngày làm việc phù hợp.

Phí và thông tin tài khoản

Phí rút tiền theo quy định của ngân hàng áp dụng cho tuyến chuyển, gồm phí ngân hàng trung gian/nhận nếu có. LoomGate thông báo phí đã xác định và khoản có thể bị khấu trừ trước khi seller xác nhận; đối soát theo chi phí thực tế. Phí tính theo lệnh chuyển, không theo từng đơn hàng.

Đổi tài khoản nhận phải được xác minh trước khi chuyển. Khi lệnh đang xử lý, seller theo dõi cùng yêu cầu; không tạo lại lệnh để tránh chuyển trùng. Lệnh lỗi hoặc bị trả về được cập nhật sau khi xác nhận trạng thái và tiền thực tế.

11 Biểu phí và nguyên tắc ghi nhận

Đơn vị USD. Biểu phí áp dụng khi được chấp thuận trong thỏa thuận dịch vụ; báo giá riêng đã ký có ưu tiên cho phạm vi được ghi rõ. Phí xử lý thanh toán ban đầu được báo riêng theo thị trường, loại thẻ/phương thức và đồng tiền trước khi kích hoạt.

Khoản phí Mức phí Khi áp dụng
Xử lý refund tiêu chuẩn 0 USD LoomGate không thu phí xử lý thêm. Phí thanh toán ban đầu không hoàn lại; chi phí riêng của phương thức thanh toán, nếu có, phải được công bố và chấp thuận trước.
Tiếp nhận dispute chính thức 25 USD mỗi case Thu một lần khi nhận chargeback/dispute chính thức. Không thu cho tin nhắn khiếu nại thông thường, thông báo trùng case hoặc chỉ mới có cảnh báo sớm. Phí này không hoàn chỉ vì seller thắng.
Gửi hồ sơ phản bác dispute 15 USD mỗi case Chỉ thu khi thực sự gửi hồ sơ phản bác theo ủy quyền. Hoàn lại khoản 15 USD nếu kết quả cuối cùng xác nhận thắng. Không gửi phản bác thì không thu.
Cảnh báo và xử lý trước chargeback Chi phí thực tế theo gói đã chấp thuận LoomGate không thu phụ phí riêng. Công bố đơn giá từng loại trước khi bật; ghi riêng tiền hoàn và phí cảnh báo. Không gọi cảnh báo là dispute để thu 25 USD.
Pre arbitration hoặc arbitration Báo giá riêng trước khi tiến hành Không tự động tranh tụng tiếp có phí. Cần seller chấp thuận chi phí và rủi ro; các khoản bắt buộc phát sinh ngoài lựa chọn phải có căn cứ, chứng từ và thông báo.
Rút tiền qua ngân hàng Theo quy định của ngân hàng Áp dụng cho ACH/local, wire/SWIFT theo tuyến chuyển; gồm phí ngân hàng trung gian/nhận nếu có. Thông báo phí đã biết trước xác nhận, đối soát chi phí thực tế; tính theo lệnh, không theo đơn hàng.
Quy đổi tiền khi rút Theo tỷ giá và phí ngân hàng Thông báo tỷ giá, phí và số nhận dự kiến trước xác nhận; không đổi tiền thì không có phí quy đổi.
Lệnh bị trả về hoặc thu hồi Chi phí thực tế có chứng từ Không thu phí phạt riêng. Nếu do seller nhập sai, seller chịu chi phí thực tế; nếu do lỗi LoomGate, LoomGate chịu phần do lỗi của mình.

Ghi nhận tiền và phí

  • Phí rút ghi nhận theo khoản ngân hàng thực thu. Yêu cầu chưa được gửi không bị tính phí chuyển chưa phát sinh. Khi ngân hàng hoàn phí, LoomGate đối soát và hoàn phần tương ứng cho seller.
  • Mỗi khoản có mã giao dịch/case, loại phí và bên chịu phí. Không thu lại cùng một loại phí vì cập nhật trạng thái, gửi lại thông báo hoặc phản hồi bổ sung cho cùng case.
  • Khoản phải hoàn cho khách là số khách có quyền nhận. Không tự trừ phí dịch vụ seller phải chịu khỏi tiền hoàn của khách. Tiền bị tranh chấp là tiền gốc riêng, không nằm trong phí 25 USD.
  • Nếu cảnh báo sớm và chargeback thực sự đều phát sinh chi phí, chỉ ghi các chi phí thực phát sinh theo biểu phí; không thu hai lần cùng dịch vụ. Khoản thu sai hoặc trùng phải được điều chỉnh.

Các khoản thuế hoặc chi phí bắt buộc khác, nếu áp dụng, phải được thể hiện rõ. Không thay biểu phí hồi tố cho sự kiện đã phát sinh; thay đổi thông thường được thông báo trước ít nhất 15 ngày.

12 Refund dispute và giải phóng khoản giữ

Refund

Tiếp nhận yêu cầu → kiểm tra → duyệt và dành nguồn tiền → gửi refund → xác nhận và đối soát.

  • Kiểm tra số đã thu, số đã hoàn, quyền của khách và dispute liên quan. Hoàn về phương thức gốc; tổng refund không vượt số còn được phép hoàn.
  • LoomGate phản hồi quyết định trong 2 ngày làm việc từ khi đủ thông tin, hoặc sớm hơn theo nghĩa vụ với khách. Thời gian tiền tới khách phụ thuộc phương thức thanh toán và được thông báo theo giao dịch.
  • Seller bảo đảm nguồn hoàn từ số dư khả dụng hoặc khoản bảo đảm được phép sử dụng; thiếu tiền phải bổ sung. LoomGate thực hiện refund về phương thức gốc; FF cung cấp bằng chứng về đơn. Không tạo đơn mới hoặc tự mua hàng để bù thiếu hụt.
  • Khi đã payout, nghĩa vụ hoàn tiền vẫn tồn tại. Không hoàn ngoài phương thức gốc để né việc theo dõi, trừ phương án ngoại lệ được duyệt và có bằng chứng khách đã nhận.

Theo ủy quyền trong hợp đồng, LoomGate có thể chủ động hoàn khi thu trùng, đơn không thể thực hiện hoặc có cảnh báo gian lận đủ căn cứ; đồng thời thông báo seller. Quy tắc tự hoàn theo cảnh báo phải được công bố theo loại cảnh báo, giá trị giao dịch và thời hạn xử lý trước khi áp dụng.

Dispute và chargeback

Nhận case → thông báo seller → nhận chứng cứ từ seller và FF → phản hồi đúng hạn → cập nhật tiền và phí.

  • Ghi rõ mã case, lý do, số tiền bị tranh chấp, khoản đã trừ/đang giữ, phí và hạn phản hồi. Dispute của một seller không được che bằng việc gộp doanh số seller khác.
  • Seller gửi hồ sơ trong 2 ngày làm việc hoặc sớm hơn theo hạn thực tế. Hồ sơ gồm đơn, nội dung bán tại thời điểm mua, biên nhận và trao đổi với khách. FF cung cấp xác nhận đơn, tracking có scan và bằng chứng giao hàng.
  • LoomGate quyết định chấp nhận hay phản bác theo chứng cứ và phạm vi ủy quyền. Không có chứng cứ phù hợp thì không tạo hồ sơ giả hoặc phản bác chỉ để kéo dài thời gian.
  • Đã refund phải nộp bằng chứng hoàn nếu case vẫn mở. Không vừa chấp nhận chargeback vừa gửi thêm refund cho cùng tiền gốc. Nếu không thể dừng hai luồng, mở tra soát để thu hồi/điều chỉnh phần trùng.
  • Tiền và phí được hoàn lại chỉ khi có kết quả và khoản ghi có phù hợp. Phí phản bác được hoàn theo mục 11; không tuyên bố mọi phí được hoàn khi thắng case.

Không ghi trùng khoản giữ và khoản trừ

Khi mới giữ tiền cho một nghĩa vụ, số đó chưa phải chi phí đã mất. Khi nghĩa vụ được ghi trừ thực tế, giải phóng đúng phần giữ tương ứng trong cùng lần đối soát. Khi nghĩa vụ chấm dứt, trả lại phần giữ thừa, sau khi kiểm tra mức bảo đảm còn cần.

Nếu lệnh refund/payout chưa rõ kết quả, tiếp tục tra soát cùng mã lệnh; không tự gửi lệnh thứ hai. Mọi điều chỉnh được ghi trên bảng kê và truy nguyên tới đúng đơn, seller và FF.

Ví dụ phí dispute

Một chargeback 100 USD phát sinh phí tiếp nhận 25 USD. Nếu chấp nhận, nghĩa vụ là 100 USD tiền gốc và 25 USD phí, ngoài phí thanh toán ban đầu đã ghi. Nếu phản bác, thu thêm 15 USD; nếu thắng cuối cùng, hoàn 15 USD phí phản bác và ghi có tiền gốc khi thực tế được trả lại. Phí tiếp nhận 25 USD vẫn giữ theo biểu phí.

13 Trách nhiệm và quyền khiếu nại

Trách nhiệm của các bên

Seller bán hàng và nhận payout trực tiếp; chịu trách nhiệm về hàng hóa, quảng cáo, doanh số, sở hữu trí tuệ, phí và refund/dispute của mình.

FF cung cấp chứng cứ và xác nhận đơn thành công; chịu trách nhiệm về dữ liệu xác nhận. FF không nhận payout, giữ tiền hoặc chi tiền cho seller.

LoomGate nhận thanh toán, đối soát, payout trực tiếp cho seller và xử lý refund/dispute; thông báo phí, lý do giữ tiền và trạng thái. LoomGate chịu trách nhiệm về thiệt hại do lỗi của mình.

Trạng thái và phạm vi xử lý

Trạng thái Xử lý
Bình thường Đơn và payout theo hạn mức, lịch đã duyệt.
Cảnh báo Yêu cầu giải trình, kiểm tra dữ liệu và áp dụng lịch 80% sau 5 ngày, 20% sau 45 ngày cho phần tiền chưa payout; chưa nâng hạn mức.
Hạn chế / tăng cường Giới hạn checkout/đơn mới theo phạm vi sự cố, duyệt payout thủ công và áp dụng lịch 80% sau 5 ngày, 20% sau 60 ngày cho phần tiền chưa payout; giữ phần nghĩa vụ cần thiết.
Đình chỉ Dừng đơn mới khi xác minh gian lận, hồ sơ/tracking giả, hàng giả, cố ý hoặc tái phạm nghiêm trọng. Tiếp tục xử lý đơn cũ và nghĩa vụ còn mở.

Xử lý đúng đơn, SKU, website hoặc seller liên quan. FF bao che, xác nhận sai lặp lại hoặc có lỗi trên nhiều seller có thể bị hạn chế toàn FF. Chặn đơn mới vẫn phải duy trì cập nhật giao vận, refund, dispute và đối soát.

Chạm ngưỡng chưa chứng minh gian lận. Phải kiểm tra lỗi dữ liệu, tích hợp hoặc vận chuyển diện rộng trước khi hạn chế toàn FF; luồng tấn công rõ dấu hiệu có thể chặn ngay.

Thời hạn bổ sung và mở lại

Seller bổ sung hồ sơ trong 3 ngày làm việc, phản hồi khẩn trong 24 giờ; FF phối hợp xác nhận đơn. Khi đủ hồ sơ, LoomGate trả kết quả kiểm tra GMV trong 2 ngày làm việc, xác minh sâu trong 5 ngày; chậm hơn phải báo lý do và ngày cập nhật.

LoomGate xét mở lại khi đã khắc phục, dữ liệu khớp và đủ bảo đảm. Lịch payout/hạn mức thông thường được xét sau tối thiểu 7 ngày ổn định; nâng hạng theo mục 2.

Seller bổ sung số dư thiếu trong 2 ngày làm việc theo bảng kê, trừ thời hạn khác đã thỏa thuận; không lấy tiền seller khác để bù hoặc coi số dư là khoản phạt.

Seller gửi khiếu nại trực tiếp cho LoomGate kèm mã vụ việc/chứng cứ; FF phối hợp khi cần. LoomGate trả lời trong 5 ngày làm việc từ khi đủ hồ sơ.

Khi chấm dứt, dừng đơn mới nhưng tiếp tục xử lý đơn cũ, refund/dispute; đối soát, trả tiền còn lại và nêu lý do/lịch xét lại cho khoản giữ tiếp, không làm giảm quyền khách. Ngày là ngày lịch; thay đổi báo trước 15 ngày, trừ biện pháp khẩn.